Speaking Practice 1 Exercise is really important to me. I like doing things where i keep active, things that are good for my healthy. My roommate isn’t like that at all, though. He wakes up and surfs the internet for hours. Then, he plays his gitar in his room all afternoon. I just hate sitting …
Parts of Speech Parts of Speech còn được gọi là các loại từ, là những khối xây dựng cơ bản của ngôn ngữ để phân loại các từ dựa trên chức năng ngữ pháp và cú pháp của chúng trong câu. Hiểu rõ về các loại từ khác nhau là rất quan trọng để tạo …
Nouns ( Danh Từ) Danh từ là những từ dùng để chỉ sự vật, sự việc hoặc con người. Danh từ được xem là một trong những từ loại quan trọng nhất trong tiếng Anh, nên người học cần tích lũy càng nhiều từ vựng về danh từ càng tốt. Ví dụ về …
VERBS (ĐỘNG TỪ) Động từ (verbs) là từ dùng để chỉ hành động (action) hoặc trạng thái (state). I. Phân loại động từ (Classification of verbs) 1 . Ngoại động từ (transitive verbs): diễn đạt hành động tác động trực tiếp lên người hay vật nào đó. Nói cách khác, ngoại động từ phải có …
PRONOUNS (ĐẠI TỪ) Đại từ (pronouns) là từ dùng để thay thế cho danh từ. Đại từ có thể được chia thành những loại sau đây: I) Đại từ nhân xưng (pepsonal pronouns) được chia làm 2 loại: 1, Đại từ làm chủ ngữ (subjective pronouns) Singular Plural Ngôi thứ I …
The Present Simple Tense and The Present continuous Tense I) The Present Simple Tense( thì hiện tại đơn) a) Cấu trúc (Form) Thể Khẳng Định: I, We, You, They + Verb (bare-infinitive) He, She, It + Verb + s/es Động từ chia ở hiện tại (V1). Nếu chủ ngữ ở ngôi 3 số ít, ta …
ADJECTIVES (TÍNH TỪ) Tính từ (adjectives) là từ dùng để miêu tả hoặc cho biết thêm chi tiết về một danh từ đồng thời giới hạn sự áp dụng của danh từ ấy. I) Phân loại tính từ (Classification of adjectives) Tính từ có thể được phân làm 2 loại: tính từ mô tả và …
NUMERALS (SỐ TỪ) Số từ bao gồm 2 loại: số đếm và số thứ tự. I. Số đếm (cardinal numbers) Số đếm là những chữ số dùng để đếm: one, two, three, … seventy five, ninety one, a hundred, one hundred and forty six, a thousand, … Lưu ý: Hundred, thousand, million,… không có hình …
Possessive Adjectives ( Tính từ sỡ hữu) I) Possessive adjectives là gì? Possessive adjectives (tính từ sở hữu) là các từ dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ giữa người nói hoặc người nghe với một người, vật hoặc sự vật khác. Possessive adjectives thường đi kèm trước danh từ để chỉ …
Possessive Pronouns ( Đại từ sở hữu) I)Possessive Pronouns là gì ? Các đại từ sở hữu là các đại từ được sử dụng để chỉ sự sở hữu hoặc quyền sở hữu. Chúng thay thế cho danh từ và cho thấy rằng một thứ gì đó thuộc về một người hoặc một vật nào …